NETVT01_T
- 300 Mbps
- WiFi 6
- Gia đình 2–5 người
Đơn giản hóa lựa chọn để khách không phải đọc quá nhiều bảng giá trước khi liên hệ.
Giá tham khảo; phí hòa mạng, ưu đãi, thiết bị và tốc độ có thể thay đổi theo chính sách, khu vực và hạ tầng tại thời điểm đăng ký.
Có thể đăng ký riêng hoặc tư vấn cùng Internet theo nhu cầu thực tế tại địa chỉ lắp đặt.
Giải trí trên Smart TV, điện thoại và thiết bị hỗ trợ; lựa chọn App hoặc Box tùy nhu cầu.
Giải pháp quan sát cho gia đình, cửa hàng, văn phòng; tư vấn theo vị trí lắp và nhu cầu lưu trữ.
Nhà 1 tầng, ít thiết bị
Ưu tiên NETVT01_T để tối ưu chi phí.
Nhiều người dùng cùng lúc
NETVT2_T phù hợp livestream, 4K, camera.
Nhà 2–3 tầng
Chọn MESHVT1/2 thay vì chỉ nâng tốc độ.
Cửa hàng, homestay, văn phòng
Ưu tiên vùng phủ, số thiết bị và nhu cầu upload.
Mỗi landing địa phương cần nội dung riêng về hạ tầng, nhu cầu, địa bàn và FAQ — không nhân bản một mẫu.
Khi đăng ký Internet Viettel tại Gia Lai, yếu tố quan trọng không chỉ là tốc độ Mbps mà còn là diện tích sử dụng, số tầng, số thiết bị kết nối và nhu cầu thực tế. Trang này tổng hợp các lựa chọn Internet cáp quang, WiFi 6, WiFi Mesh, TV360 và Camera để khách hàng dễ so sánh trước khi gửi địa chỉ kiểm tra hạ tầng.
Với gia đình hoặc cửa hàng nhỏ, gói Internet cơ bản thường phù hợp khi số thiết bị không quá nhiều và vùng phủ WiFi đơn giản. Nếu thường xuyên livestream, xem nội dung 4K, làm việc từ xa hoặc có nhiều camera, nên ưu tiên gói tốc độ cao hơn và kiểm tra khả năng đáp ứng tại địa chỉ lắp đặt.
Nhà dài, nhà nhiều phòng hoặc từ hai tầng trở lên thường cần quan tâm đến vùng phủ WiFi. Trong trường hợp này, WiFi Mesh có thể hiệu quả hơn việc chỉ nâng tốc độ đường truyền vì bổ sung thêm điểm phát, giảm vùng sóng yếu và giúp thiết bị chuyển vùng thuận tiện hơn.
Ngoài Internet, khách hàng có thể hỏi thêm TV360 cho nhu cầu giải trí và Camera Viettel cho gia đình, cửa hàng hoặc văn phòng. Giá, thiết bị và chương trình ưu đãi có thể thay đổi theo thời điểm, vì vậy website ưu tiên hiển thị mức tham khảo và khuyến nghị xác nhận lại trước khi đăng ký.
Hạ tầng thực tế khác nhau theo từng tuyến đường, xã/phường và khu dân cư. Vì vậy các trang Pleiku, Chư Sê, Ia Pa, Quy Nhơn, An Nhơn, Phù Cát và Hoài Nhơn được xây dựng theo nhu cầu địa phương, đồng thời liên kết về trang tổng để người dùng dễ so sánh gói cước và gửi địa chỉ kiểm tra.
Xem nhanh: Viettel Pleiku · Viettel Chư Sê · Viettel Quy Nhơn · Viettel Hoài Nhơn · Toàn Gia Lai.
Gửi địa chỉ và nhu cầu.
Xác nhận khả năng triển khai.
Chốt tốc độ, Mesh, TV360.
Triển khai và bàn giao.
Gói NETVT01_T hiện được hiển thị từ 195.000đ/tháng, 300 Mbps. Giá và ưu đãi cần xác nhận theo thời điểm đăng ký.
Nếu phòng xa modem hoặc có nhiều tầng, nên ưu tiên gói MESHVT để cải thiện vùng phủ thay vì chỉ tăng tốc độ Internet.
Có. Có thể tư vấn TV360 cùng Internet theo nhu cầu xem trên App/Box và chính sách tại thời điểm đăng ký.
Có. Nên tư vấn theo vị trí đặt camera, vùng quan sát, kết nối Internet và nhu cầu lưu trữ thực tế.
Mức tham khảo hiện tại là từ 300.000đ/thuê bao; chính sách có thể thay đổi theo gói và thời điểm.
Gửi địa chỉ để kiểm tra hạ tầng trước, sau đó mới chọn gói phù hợp.