NETVT1, NETVT2 Hay MESHVT1/2/3: Gói Nào Phù Hợp Gia Đình Bạn?
Khi lắp mạng Viettel, nhiều khách hàng phân vân giữa NETVT1, NETVT2 và MESHVT1/2/3. Các gói chỉ chênh nhau vài chục nghìn đồng mỗi tháng nhưng khác nhau rõ về tốc độ, số lượng thiết bị Mesh và khả năng phủ WiFi.
Thay vì chỉ chọn gói có Mbps cao nhất, gia đình nên dựa vào số người dùng, diện tích nhà, số tầng, camera, Smart TV và nhu cầu gaming/livestream.

Cung cấp diện tích nhà, số tầng và số người sử dụng để chọn gói phù hợp.
Bảng so sánh NETVT1, NETVT2 và MESHVT1/2/3
| Gói | Giá tham khảo | Tốc độ | Thiết bị | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| NETVT1 | 195.000đ | 300Mbps | Modem WiFi 6 | Nhà nhỏ, 2–5 người |
| NETVT2 | 240.000đ | 500Mbps–1Gbps | Modem WiFi 6 | Nhiều thiết bị, cần tốc độ cao |
| MESHVT1 | 210.000đ | 300Mbps | WiFi 6 + 01 Mesh | Nhà 2 tầng, nhà dài |
| MESHVT2 | 245.000đ | 500Mbps–1Gbps | WiFi 6 + 02 Mesh | Nhà 2–3 tầng |
| MESHVT3 | 299.000đ | 500Mbps–1Gbps | WiFi 6 + 03 Mesh | Nhà lớn, nhiều tầng |
Xem bảng giá đang áp dụng tại lắp mạng Viettel tại Gia Lai.
NETVT1 – phù hợp nhất với gia đình phổ thông
NETVT1 có giá tham khảo 195.000đ/tháng, tốc độ 300Mbps và modem WiFi 6. Gói này phù hợp với gia đình 2–5 người, 1–2 Smart TV, vài điện thoại, laptop và một số camera.

Nên chọn NETVT1 khi nào?
- Nhà một tầng hoặc căn hộ.
- Diện tích vừa phải.
- Modem có thể đặt gần trung tâm nhà.
- Chủ yếu xem phim, học online, làm việc, camera và gaming thông thường.
Tham khảo thêm WiFi Viettel Gia Lai.
NETVT2 – dành cho gia đình cần tốc độ cao
NETVT2 có giá khoảng 240.000đ/tháng, tốc độ từ 500Mbps đến 1Gbps tùy hạ tầng. Gói phù hợp khi nhiều người truy cập cùng lúc, livestream, gaming, xem 4K, tải file lớn hoặc sử dụng nhiều camera.

Xem thêm Internet Viettel Gia Lai.
Tốc độ cao không sửa được điểm chết WiFi
Đây là lỗi chọn gói thường gặp. Nếu đứng cạnh modem đo gần 300Mbps nhưng phòng ngủ chỉ còn 20–30Mbps, nâng lên gói 1Gbps chưa chắc làm phòng ngủ mạnh hơn. Nguyên nhân thường là khoảng cách, tường, sàn bê tông và vùng phủ WiFi.

Trong trường hợp nhà dài hoặc nhiều tầng, gói Mesh thường hiệu quả hơn việc chỉ tăng tốc độ đường truyền.
MESHVT1 – chỉ chênh NETVT1 khoảng 15K
MESHVT1 có tốc độ 300Mbps, modem WiFi 6 và thêm 01 thiết bị Mesh. Với mức giá khoảng 210.000đ/tháng, gói này phù hợp nhà 2 tầng, nhà ống hoặc nhà dài.
MESHVT2 – lựa chọn cân bằng cho nhà 2–3 tầng
MESHVT2 có mức giá khoảng 245.000đ/tháng, tốc độ từ 500Mbps đến 1Gbps và 02 Mesh. So với NETVT2, mức chênh giá rất nhỏ nhưng khả năng phủ sóng phù hợp hơn cho nhà nhiều tầng.
MESHVT3 – dành cho nhà lớn, nhiều khu vực sử dụng
MESHVT3 khoảng 299.000đ/tháng, có 03 Mesh. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho nhà 3–4 tầng, biệt thự, homestay, nhà nghỉ, văn phòng nhiều phòng hoặc quán cà phê.

NETVT1 hay MESHVT1?
| Trường hợp | Nên chọn |
|---|---|
| Nhà một tầng, diện tích nhỏ | NETVT1 |
| Nhà hai tầng | MESHVT1 |
| Nhà dài, modem ở đầu nhà | MESHVT1 |
| Ít người, WiFi phủ tốt | NETVT1 |
NETVT2 hay MESHVT2?
Nếu nhà một tầng, modem đặt tốt và chỉ cần nhiều băng thông, NETVT2 là đủ. Nếu nhà 2–3 tầng hoặc nhiều phòng, MESHVT2 thường hợp lý hơn vì vừa giữ tốc độ cao vừa có thêm các điểm Mesh.
Nhà bao nhiêu tầng nên chọn gói nào?
- Nhà 1 tầng, 2–5 người: NETVT1.
- Nhà 1 tầng, nhiều người/nhiều thiết bị: NETVT2.
- Nhà 2 tầng: MESHVT1.
- Nhà 2–3 tầng, nhiều thiết bị: MESHVT2.
- Nhà 3–4 tầng hoặc diện tích lớn: MESHVT3.
Gia đình có camera nên chọn gói nào?
Với 1–3 camera và nhu cầu thông thường, NETVT1 thường đủ. Nếu có 6–10 camera, nhiều TV hoặc nhiều tầng, nên cân nhắc NETVT2/MESHVT2. Camera đặt xa modem cũng là lý do nên ưu tiên Mesh.
Gaming và livestream nên chọn gói nào?
Game online cần độ ổn định, ping thấp và ít packet loss hơn là chỉ cần Mbps cực cao. Gia đình ít người có thể dùng NETVT1; nếu có nhiều người xem phim/download đồng thời thì NETVT2 hoặc MESHVT2 hợp lý hơn. Người livestream thường xuyên cũng nên ưu tiên nhóm 500Mbps–1Gbps.
300Mbps có đủ dùng năm 2026 không?
Với phần lớn hộ gia đình, 300Mbps vẫn đủ dùng. Điều quan trọng là mạng có phủ đúng vị trí hay không. Trong nhiều trường hợp, 300Mbps + Mesh mang lại trải nghiệm tốt hơn 1Gbps + một modem đặt xa phòng sử dụng.
Bảng chọn nhanh theo nhu cầu
| Nhu cầu | Gói đề xuất |
|---|---|
| Nhà 1 tầng, 2–5 người | NETVT1 |
| Nhà 1 tầng, nhiều thiết bị | NETVT2 |
| Nhà dài | MESHVT1 |
| Nhà 2 tầng | MESHVT1 |
| Nhà 2–3 tầng, nhiều thiết bị | MESHVT2 |
| Nhà 3–4 tầng, diện tích lớn | MESHVT3 |
| Gaming/livestream | NETVT2 hoặc MESHVT2 |
| Quán cà phê/homestay | MESHVT2 hoặc MESHVT3 |
Có cần thêm TV360 không?
Nếu gia đình vừa cần Internet vừa xem truyền hình, có thể tham khảo Combo Internet + TV360 Viettel. Việc chọn NETVT hay MESHVT vẫn nên dựa vào cấu trúc nhà trước, sau đó mới chọn thêm App/Box TV360.
Câu hỏi thường gặp
NETVT1 và MESHVT1 khác nhau gì?
Cả hai đều có tốc độ khoảng 300Mbps, nhưng MESHVT1 có thêm 01 thiết bị Mesh để tăng vùng phủ.
NETVT2 và MESHVT2 khác nhau gì?
Cả hai thuộc nhóm tốc độ 500Mbps–1Gbps; MESHVT2 có thêm 02 thiết bị Mesh.
Nhà hai tầng nên chọn NETVT1 hay MESHVT1?
Thông thường nên cân nhắc MESHVT1 nếu cần WiFi ổn định ở cả hai tầng.
Mesh có làm đường truyền nhanh hơn không?
Mesh chủ yếu cải thiện vùng phủ WiFi; nó không biến đường truyền 300Mbps thành 1Gbps.
Kết luận: hãy nhìn vào căn nhà trước khi nhìn vào Mbps
Nếu cần chọn nhanh: nhà nhỏ → NETVT1; cần tốc độ cao → NETVT2; nhà 2 tầng → MESHVT1; nhà 2–3 tầng nhiều thiết bị → MESHVT2; nhà lớn 3–4 tầng → MESHVT3.
Tư vấn chọn gói Viettel cho gia đình
Hotline/Zalo: 0984 75 81 81
Chỉ cần gửi địa chỉ, số tầng, diện tích và số người dùng để được tư vấn NETVT/MESHVT phù hợp.

